Herhangi bir kelime yazın!

"wait for" in Vietnamese

chờđợi

Definition

Giữ nguyên vị trí hoặc không hành động cho đến khi ai đó đến hoặc một việc gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng 'wait for' trước danh từ chỉ người hay vật, ví dụ: 'wait for the bus'. Không nên bỏ 'for' trong văn nói chuẩn.

Examples

Please wait for me at the door.

Làm ơn **chờ** tôi ở cửa nhé.

We had to wait for the train for an hour.

Chúng tôi đã phải **chờ** tàu một tiếng đồng hồ.

Children wait for their parents after school.

Trẻ em **chờ** bố mẹ sau giờ học.

I can't wait for the weekend—I'm so tired!

Tôi không thể **chờ** đến cuối tuần—Tôi mệt quá!

Did you wait for someone, or did you come alone?

Bạn đã **chờ** ai đó hay tự đến một mình?

Let’s grab a coffee while we wait for the movie to start.

Mình đi uống cà phê trong lúc **chờ** phim bắt đầu nhé.