Herhangi bir kelime yazın!

"wait for the dust to settle" in Vietnamese

đợi cho mọi chuyện lắng xuống

Definition

Khi có nhiều rối loạn hoặc thay đổi, chờ mọi việc lắng dịu hoặc rõ ràng hơn trước khi quyết định hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc nên kiên nhẫn đợi mọi chuyện ngã ngũ trước khi quyết định.

Examples

Let's wait for the dust to settle before we decide what to do.

Chúng ta hãy **đợi cho mọi chuyện lắng xuống** rồi mới quyết định nên làm gì.

After the argument, we should wait for the dust to settle.

Sau cuộc cãi vã, chúng ta nên **đợi cho mọi chuyện lắng xuống**.

It's better to wait for the dust to settle before making big changes.

Tốt hơn là **đợi cho mọi chuyện lắng xuống** trước khi thực hiện thay đổi lớn.

Things are still a bit chaotic—let's just wait for the dust to settle.

Mọi thứ vẫn còn hơi lộn xộn—hãy **đợi cho mọi chuyện lắng xuống**.

I'm going to wait for the dust to settle before asking for a raise.

Tôi sẽ **đợi cho mọi chuyện lắng xuống** rồi mới xin tăng lương.

After all those layoffs, people want to wait for the dust to settle before looking for new jobs.

Sau đợt sa thải đó, mọi người muốn **đợi cho mọi chuyện lắng xuống** trước khi tìm việc mới.