"waistband" in Vietnamese
Definition
Cạp quần là dải vải ở phần eo trên cùng của quần, váy hoặc các loại quần áo tương tự giúp giữ chắc hoặc làm vừa vặn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'waistband' chủ yếu dùng cho quần, váy, hoặc quần short; có thể là chun, dây rút hoặc cài nút. Không nên nhầm với 'belt' là phụ kiện riêng biệt.
Examples
The pants have a stretchy waistband.
Quần này có **cạp quần** co giãn.
My skirt's waistband is too tight.
**Cạp quần** váy của tôi quá chật.
You can adjust the waistband with this string.
Bạn có thể điều chỉnh **cạp quần** bằng dây này.
The waistband on these jeans always rolls down when I sit.
Khi tôi ngồi, **cạp quần** của chiếc quần jeans này luôn bị cuộn xuống.
She tucked her shirt into the waistband before leaving the house.
Cô ấy sơ-vin áo vào **cạp quần** trước khi ra khỏi nhà.
If the waistband is uncomfortable, sometimes you can get it altered.
Nếu **cạp quần** không thoải mái, đôi khi bạn có thể đi chỉnh lại.