Herhangi bir kelime yazın!

"waif" in Vietnamese

đứa trẻ lang thangđứa trẻ bị bỏ rơi

Definition

Chỉ người, thường là trẻ em, không có nhà cửa hoặc bạn bè và trông gầy gò, bị bỏ rơi hoặc thiếu được chăm sóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học hoặc miêu tả, thường nhất dành cho trẻ con hoặc người nhìn yếu đuối, mong manh; không dùng thường ngày và khác với ‘mồ côi’ vì nhấn mạnh sự bị bỏ mặc.

Examples

The young waif wandered the streets at night.

Đứa **trẻ lang thang** nhỏ tuổi đi lang thang trên phố về đêm.

The movie tells the story of a poor waif who finds a family.

Bộ phim kể về một **đứa trẻ lang thang** nghèo tìm được gia đình.

Everyone felt sorry for the little waif at the station.

Mọi người đều thương cảm cho **đứa trẻ lang thang** nhỏ ở ga.

She showed up at the door looking like a waif—cold, hungry, and alone.

Cô ấy xuất hiện trước cửa trông như một **đứa trẻ lang thang**—lạnh, đói và cô đơn.

In the old photo, my grandfather looks like a little waif lost in the city.

Trong bức ảnh cũ, ông tôi trông như một **đứa trẻ lang thang** nhỏ bị lạc giữa thành phố.

The fashion model became famous for her waif-like look on the runway.

Người mẫu thời trang nổi tiếng nhờ vẻ ngoài **giống trẻ lang thang** trên sàn diễn.