Herhangi bir kelime yazın!

"wage against" in Vietnamese

phát động chống lạitiến hành chống lại

Definition

Bắt đầu hoặc tiến hành một cuộc chiến, chiến dịch hoặc nỗ lực có tổ chức chống lại ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo chí hay tài liệu lịch sử; phù hợp với các cuộc chiến hay chiến dịch lớn, không dùng cho các cuộc xung đột nhỏ lẻ.

Examples

They decided to wage against the invading army.

Họ quyết định **phát động** cuộc chiến chống lại quân xâm lược.

The country began to wage against corruption.

Đất nước bắt đầu **phát động** chiến dịch chống tham nhũng.

They want to wage against illegal trade.

Họ muốn **phát động** chống lại buôn bán bất hợp pháp.

Activists have been waging against animal cruelty for years.

Các nhà hoạt động đã **phát động** chống lại nạn ngược đãi động vật trong nhiều năm.

The government plans to wage against tax fraud with new laws.

Chính phủ dự định **phát động** chống gian lận thuế với các luật mới.

The city is ready to wage against the rising pollution problem.

Thành phố sẵn sàng **phát động** chống lại vấn đề ô nhiễm ngày càng tăng.