Herhangi bir kelime yazın!

"vulcanized" in Vietnamese

lưu hoá

Definition

'Lưu hoá' là quá trình xử lý cao su bằng nhiệt và hóa chất để làm cho nó bền, dẻo dai và đàn hồi hơn. Thường dùng cho lốp xe, đế giày và các sản phẩm cao su khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lưu hoá' chủ yếu là từ chuyên ngành và không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về vật liệu. Thường đi cùng 'cao su lưu hoá'. Không đồng nghĩa với 'củng cố' hay 'tổng hợp'.

Examples

Car tires are made from vulcanized rubber.

Lốp xe hơi được làm từ cao su đã được **lưu hoá**.

This factory produces vulcanized products for export.

Nhà máy này sản xuất các sản phẩm **lưu hoá** để xuất khẩu.

Bicycle tires should be vulcanized to last longer.

Lốp xe đạp nên được **lưu hoá** để bền hơn.

You can tell if a shoe sole is vulcanized by its strength and flexibility.

Bạn có thể biết đế giày có được **lưu hoá** không dựa vào độ bền và độ dẻo.

Most garden hoses are vulcanized to prevent cracks from the sun.

Hầu hết ống nước tưới vườn đều được **lưu hoá** để không bị nứt khi gặp nắng.

Don’t worry, this patch is vulcanized so it won’t come off easily.

Đừng lo, miếng dán này đã được **lưu hoá** nên không dễ bong ra đâu.