Herhangi bir kelime yazın!

"vouchers" in Vietnamese

phiếu quà tặngphiếu dịch vụphiếu giảm giá

Definition

Đây là giấy tờ hoặc thẻ có giá trị thanh toán hàng hóa/dịch vụ như tiền, thường có giá trị cố định; cũng dùng để nhận ưu đãi hoặc giảm giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc trang trọng. Các kiểu phổ biến: 'phiếu quà tặng', 'phiếu du lịch', 'phiếu ăn'. Không nhầm với 'coupon' (chỉ giảm giá), 'hóa đơn' (chứng minh thanh toán).

Examples

We received vouchers for a free lunch at school.

Chúng tôi đã nhận được **phiếu quà tặng** để ăn trưa miễn phí ở trường.

You can use these vouchers to buy books at the fair.

Bạn có thể dùng những **phiếu quà tặng** này để mua sách ở hội chợ.

The company gave holiday vouchers to all employees.

Công ty đã tặng **phiếu quà tặng** kỳ nghỉ cho tất cả nhân viên.

I found a couple of old gift vouchers in my drawer—hope they're still valid!

Tôi tìm thấy vài **phiếu quà tặng** cũ trong ngăn kéo—hy vọng chúng vẫn còn giá trị!

Many restaurants accept meal vouchers during lunchtime.

Nhiều nhà hàng chấp nhận **phiếu ăn** vào giờ trưa.

We ran a promotion last month and gave out thousands of vouchers to new customers.

Tháng trước chúng tôi chạy chương trình và phát hàng nghìn **phiếu quà tặng** cho khách mới.