Herhangi bir kelime yazın!

"voice in the wilderness" in Vietnamese

tiếng nói trong sa mạc

Definition

Chỉ một người hoặc ý kiến bị người khác phớt lờ, không thừa nhận, thường vì khác biệt với số đông và khó được lắng nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bối cảnh trang trọng, khi ai đó thật sự đơn độc trong quan điểm; không dùng cho bất đồng nhỏ hằng ngày.

Examples

He felt like a voice in the wilderness when no one agreed with his idea.

Anh ấy cảm thấy mình như một **tiếng nói trong sa mạc** khi không ai đồng ý với ý tưởng của mình.

Sometimes, environmental activists are a voice in the wilderness.

Đôi khi các nhà hoạt động môi trường là một **tiếng nói trong sa mạc**.

Her warning about cyber security was a voice in the wilderness for years.

Lời cảnh báo về an ninh mạng của cô ấy là một **tiếng nói trong sa mạc** suốt nhiều năm.

Sometimes it feels like I'm just a voice in the wilderness, but I won't stop speaking up.

Đôi lúc tôi cảm thấy mình chỉ là một **tiếng nói trong sa mạc**, nhưng tôi sẽ không ngừng lên tiếng.

He tried to warn them, but his words were a voice in the wilderness until it was too late.

Anh ấy đã cố gắng cảnh báo họ, nhưng lời của anh chỉ là một **tiếng nói trong sa mạc** cho đến khi mọi chuyện đã quá muộn.

I know I’m a voice in the wilderness on this issue, but I have to say what I believe.

Tôi biết mình là một **tiếng nói trong sa mạc** về vấn đề này, nhưng tôi vẫn phải nói lên điều mình tin tưởng.