"vividly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một cách rất rõ ràng, chi tiết hoặc sống động, thường dùng cho ký ức, mô tả hoặc sự tưởng tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'nhớ', 'miêu tả', 'tưởng tượng'. Nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết và sinh động; mang tính văn chương hơn 'rõ ràng'. Ít dùng cho trải nghiệm tiêu cực.
Examples
I vividly remember my first day of school.
Tôi vẫn còn **rõ nét** nhớ ngày đầu tiên đi học của mình.
She described the scene vividly.
Cô ấy đã miêu tả quang cảnh ấy **sống động**.
The painting shows the colors vividly.
Bức tranh thể hiện màu sắc **rõ nét**.
He could vividly imagine life on another planet.
Anh ấy có thể **sống động** tưởng tượng về cuộc sống ở hành tinh khác.
The story made the characters come alive vividly in my mind.
Câu chuyện khiến các nhân vật hiện lên trong tâm trí tôi một cách **sống động**.
After so many years, I can still see that day vividly in my mind.
Sau nhiều năm, tôi vẫn còn **rõ nét** nhìn thấy ngày đó trong trí nhớ.