Herhangi bir kelime yazın!

"virtuous circle" in Vietnamese

vòng tròn tích cực

Definition

Một tình huống khi hành động hoặc sự kiện tích cực tạo ra kết quả tốt hơn, từ đó tạo thành một vòng lặp tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh tế, kinh doanh hoặc phát triển cá nhân. Trái nghĩa là 'vicious circle' (vòng luẩn quẩn tiêu cực). Dùng khi nhắc đến chu kỳ cải thiện.

Examples

A healthy lifestyle can create a virtuous circle of energy and happiness.

Một lối sống lành mạnh có thể tạo ra **vòng tròn tích cực** của năng lượng và hạnh phúc.

Education is the foundation of a virtuous circle in society.

Giáo dục là nền tảng cho một **vòng tròn tích cực** trong xã hội.

Saving money can start a virtuous circle of financial security.

Tiết kiệm tiền có thể bắt đầu **vòng tròn tích cực** về an toàn tài chính.

When employees feel supported, it's a virtuous circle—they work better, and the company grows.

Khi nhân viên cảm thấy được hỗ trợ, đó là một **vòng tròn tích cực**—họ làm việc tốt hơn và công ty phát triển.

Social trust and cooperation create a virtuous circle that's hard to break.

Niềm tin và hợp tác xã hội tạo ra **vòng tròn tích cực** khó bị phá vỡ.

Small wins at work can turn into a virtuous circle of growing confidence and better results.

Những thành công nhỏ ở nơi làm việc có thể trở thành **vòng tròn tích cực** của sự tự tin và kết quả tốt hơn.