Herhangi bir kelime yazın!

"vindictiveness" in Vietnamese

tính hận thùtính trả thù

Definition

Mong muốn trả thù hoặc làm tổn thương ai đó vì tức giận hay cảm giác bị xúc phạm; thái độ không tha thứ và muốn trừng phạt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính hận thù' hay 'tính trả thù' mang nghĩa tiêu cực, thiên về cảm xúc cá nhân muốn trả đũa hơn là công lý. Hay dùng để chỉ thái độ, không phải hành động cụ thể.

Examples

Her vindictiveness made it hard to forgive her.

Sự **tính hận thù** của cô ấy khiến người khác khó tha thứ cho cô.

He acted out of vindictiveness when he spread lies.

Anh ấy đã lan truyền tin đồn do **tính trả thù**.

Vindictiveness is not a good way to solve problems.

**Tính trả thù** không phải là cách tốt để giải quyết vấn đề.

Don't confuse vindictiveness with standing up for yourself—they're not the same.

Đừng nhầm lẫn giữa **tính trả thù** và việc bảo vệ bản thân—hai điều này không giống nhau.

Sometimes a little vindictiveness can ruin a friendship for years.

Đôi khi chỉ một chút **tính hận thù** cũng có thể phá hủy tình bạn suốt nhiều năm.

You could sense the vindictiveness in his voice, even though he smiled.

Bạn có thể cảm nhận được **tính hận thù** trong giọng nói của anh ta, dù anh ta vẫn mỉm cười.