Herhangi bir kelime yazın!

"vermeil" in Vietnamese

vermeil (bạc mạ vàng)

Definition

Vermeil là vật liệu gồm bạc được phủ một lớp vàng mỏng, thường dùng trong trang sức và vật dụng trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

"Vermeil" là thuật ngữ chuyên ngành, dùng nhiều trong ngành trang sức/nghệ thuật. Đừng nhầm với đồ mạ vàng thông thường; vermeil chỉ dùng cho bạc mạ vàng, không phải kim loại thường.

Examples

The artist used vermeil to decorate the frame.

Nghệ sĩ đã dùng **vermeil** để trang trí khung tranh.

She bought a vermeil necklace for her mother.

Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ **vermeil** cho mẹ mình.

This antique cup is made of vermeil.

Chiếc cốc cổ này được làm bằng **vermeil**.

His wedding ring is vermeil, not solid gold, but it still looks beautiful.

Nhẫn cưới của anh ấy là **vermeil**, không phải vàng nguyên khối nhưng vẫn rất đẹp.

If you’re allergic to most metals, vermeil jewelry is often a safer choice.

Nếu bạn bị dị ứng với hầu hết các kim loại, trang sức **vermeil** thường an toàn hơn.

That set of antique spoons is real vermeil—it’s worth a lot more than it looks!

Bộ thìa cổ kia là **vermeil** thật — giá trị của nó cao hơn nhiều so với vẻ bề ngoài!