"verging" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự việc hoặc trạng thái sắp xảy ra, gần đến mức rất sát với một giới hạn hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'verging on', ví dụ 'verging on tears'. Mang tính văn viết hoặc trang trọng, thường chỉ cảm xúc hoặc trạng thái sắp xảy ra.
Examples
She was verging on tears after the sad movie.
Cô ấy **sắp khóc** sau bộ phim buồn đó.
His voice was verging on anger.
Giọng nói của anh ấy **gần như tức giận**.
The weather is verging on freezing tonight.
Thời tiết đêm nay **gần như đóng băng**.
He gave me a look verging on disbelief.
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **gần như không tin nổi**.
His jokes are verging on offensive sometimes.
Đôi khi những trò đùa của anh ấy **gần như xúc phạm**.
We're verging on a breakthrough in the project.
Chúng tôi **gần như đạt được bước đột phá** trong dự án.