"verbiage" in Vietnamese
Definition
Việc sử dụng quá nhiều từ ngữ hoặc ngôn từ phức tạp, thường khiến ý nghĩa kém rõ ràng hoặc không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh phê phán, đặc biệt sau các từ như 'excessive', 'unnecessary', 'legal'. Gợi ý sự dài dòng, thiếu rõ ràng hoặc không hiệu quả trong giao tiếp.
Examples
The report was full of confusing verbiage.
Báo cáo đầy những **lời lẽ rườm rà** gây khó hiểu.
Try to reduce the verbiage in your essay.
Hãy cố gắng giảm **lời lẽ rườm rà** trong bài luận của bạn.
Legal documents often contain a lot of verbiage.
Tài liệu pháp lý thường chứa rất nhiều **ngôn từ dư thừa**.
I wish the instructions had less verbiage and got to the point.
Tôi ước hướng dẫn có ít **lời lẽ rườm rà** hơn và đi thẳng vào vấn đề.
All that technical verbiage just made me more confused.
Tất cả **ngôn từ dư thừa** chuyên môn đó chỉ khiến tôi thêm bối rối.
During the meeting, she cut through the verbiage and focused on the real issue.
Trong buổi họp, cô ấy đã bỏ qua **lời lẽ rườm rà** mà tập trung vào vấn đề thực sự.