"venturing" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó mới mẻ hoặc đi đến nơi chưa biết, thường liên quan đến sự khám phá, phiêu lưu hoặc cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn kể chuyện hoặc tình huống trang trọng để nhấn mạnh sự can đảm và rủi ro; các cụm như 'venturing out', 'venturing into the unknown' chỉ sự bất định.
Examples
She is venturing into the city for the first time.
Cô ấy lần đầu tiên **mạo hiểm** vào thành phố.
They are venturing into a new business together.
Họ cùng nhau **dấn thân** vào một doanh nghiệp mới.
Are you venturing outside in this weather?
Bạn có **dám mạo hiểm** ra ngoài trời thời tiết này không?
He regrets venturing so far from home without a map.
Anh ấy hối hận vì đã **mạo hiểm** đi xa khỏi nhà mà không có bản đồ.
If you feel like venturing out, there’s a great café down the street.
Nếu bạn muốn **dấn thân** ra ngoài, có một quán cà phê tuyệt ở cuối đường.
Sometimes venturing beyond your comfort zone leads to great experiences.
Đôi khi **mạo hiểm** ra ngoài vùng an toàn sẽ mang lại những trải nghiệm tuyệt vời.