Herhangi bir kelime yazın!

"vented" in Indonesian

trút (cảm xúc)thông gió (phòng, khí, thiết bị)

Definition

Thể hiện cảm xúc (thường là tức giận, bức xúc) một cách thẳng thắn; hoặc cho khí, không khí thoát ra khỏi thiết bị/vật gì đó. Dùng khi nói về việc giải toả cảm xúc hoặc thông khí.

Usage Notes (Indonesian)

'vented his anger' là trút giận; 'vented about work' là than phiền/cảm thán về công việc. Dạng cảm xúc dùng trong hội thoại, còn thông khí thì thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật.

Examples

He vented his frustration after the meeting.

Anh ấy đã **trút** sự bức xúc của mình sau cuộc họp.

The room was vented to remove smoke.

Căn phòng đã được **thông gió** để loại bỏ khói.

She vented about her problems to a friend.

Cô ấy đã **trút** hết tâm sự với bạn.

I just needed someone to listen while I vented.

Tôi chỉ cần ai đó lắng nghe khi tôi **trút** tâm sự.

After we vented for a while, we both felt much better.

Sau khi chúng tôi **trút** bầu tâm sự một lúc, cả hai đều thấy dễ chịu hơn nhiều.

The technician vented the gas from the system safely.

Kỹ thuật viên đã **xả** khí ra khỏi hệ thống một cách an toàn.