Herhangi bir kelime yazın!

"vent your spleen" in Vietnamese

trút giậntrút sự bực tức

Definition

Thể hiện sự tức giận hoặc bực bội một cách mạnh mẽ, thường bằng cách phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó hay điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính văn chương hoặc trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp dưới dạng 'trút giận lên ai đó'.

Examples

He needed to vent his spleen after the meeting.

Anh ấy cần **trút giận** sau cuộc họp.

Sometimes you just have to vent your spleen to feel better.

Đôi khi bạn chỉ cần **trút giận** để cảm thấy dễ chịu hơn.

She vented her spleen by talking to her friend.

Cô ấy đã **trút giận** bằng cách nói chuyện với bạn mình.

He really vented his spleen at the staff after the mistake.

Sau khi nhân viên mắc lỗi, anh ấy đã thật sự **trút giận** lên họ.

Whenever something goes wrong, he loves to vent his spleen online.

Mỗi khi có chuyện gì sai, anh ấy thích **trút giận** lên mạng.

I needed to vent my spleen, so thanks for listening to me complain.

Tôi cần **trút giận**, cảm ơn vì đã lắng nghe tôi than phiền.