"venetians" in Vietnamese
Definition
'Venetians' thường chỉ rèm lá ngang, là loại rèm cửa sổ gồm các thanh ngang điều chỉnh được để kiểm soát ánh sáng và sự riêng tư. Ý nghĩa chỉ người đến từ Venice hiếm khi được dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh hoạt hàng ngày, 'venetians' thường chỉ rèm lá ngang chứ không phải người Venice. Không nên nhầm với các loại rèm khác. Các cụm như 'close the venetians', 'install venetians' chỉ dùng cho rèm.
Examples
I closed the venetians because the sun was too bright.
Tôi đã đóng **rèm lá ngang** vì nắng quá gắt.
We need new venetians for the living room windows.
Chúng ta cần có **rèm lá ngang** mới cho cửa sổ phòng khách.
Can you open the venetians a little?
Bạn có thể mở **rèm lá ngang** ra một chút không?
I love how the afternoon light filters through the venetians.
Tôi thích ánh sáng chiều lọc qua **rèm lá ngang**.
The venetians keep the room cool even on the hottest days.
Ngay cả những ngày nóng nhất, **rèm lá ngang** cũng giữ cho phòng mát mẻ.
After cleaning the windows, I realized the venetians were dustier than I thought.
Sau khi lau cửa sổ, tôi nhận ra **rèm lá ngang** bụi hơn tôi nghĩ.