Herhangi bir kelime yazın!

"venetians" in Indonesian

rèm sáo ngangngười Venice (hiếm)

Definition

'Venetians' thường được dùng cho rèm sáo ngang, là loại rèm cửa sổ lá ngang giúp điều chỉnh ánh sáng và sự riêng tư. hiếm khi, nó còn chỉ người đến từ thành phố Venice.

Usage Notes (Indonesian)

Hằng ngày, từ này hầu như chỉ dùng cho rèm sáo ngang, không phải người Venice. Đừng nhầm với các loại rèm khác. Các cụm như 'close the venetians', 'install venetians' đều nói về rèm sáo ngang.

Examples

I closed the venetians because the sun was too bright.

Vì nắng quá chói nên tôi đã đóng **rèm sáo ngang** lại.

We need new venetians for the living room windows.

Chúng ta cần **rèm sáo ngang** mới cho cửa sổ phòng khách.

Can you open the venetians a little?

Bạn mở **rèm sáo ngang** ra một chút được không?

I love how the afternoon light filters through the venetians.

Tôi thích cách ánh sáng buổi chiều len qua **rèm sáo ngang**.

The venetians keep the room cool even on the hottest days.

Ngay cả vào những ngày nóng nhất, **rèm sáo ngang** vẫn giữ cho phòng mát.

After cleaning the windows, I realized the venetians were dustier than I thought.

Sau khi lau cửa sổ, tôi mới thấy **rèm sáo ngang** bụi hơn tôi nghĩ.