Herhangi bir kelime yazın!

"veneers" in Vietnamese

ván mỏngmặt dán răng (nha khoa)

Definition

Ván mỏng là những lớp vật liệu rất mỏng (thường là gỗ hoặc sứ) được phủ lên bề mặt để tăng tính thẩm mỹ. Trong nha khoa, 'mặt dán răng' là lớp vỏ mỏng gắn lên răng để làm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nha khoa chỉ dùng ở dạng số nhiều (mặt dán răng) và dành cho răng thẩm mỹ. Trong gỗ, “ván mỏng” dùng cả số ít và số nhiều. Đôi khi dùng ẩn dụ cho vẻ ngoài che dấu bản chất.

Examples

The dentist fitted new veneers on her front teeth.

Nha sĩ đã gắn **mặt dán răng** mới cho răng cửa của cô ấy.

Many tables are made with wood veneers to look expensive.

Nhiều chiếc bàn được làm bằng **ván mỏng** để trông đắt tiền hơn.

The cabinet's shiny finish comes from thin veneers of mahogany.

Lớp hoàn thiện bóng loáng của tủ đến từ những lớp **ván mỏng** gỗ gụ.

His perfect smile is thanks to dental veneers.

Nụ cười hoàn hảo của anh ấy là nhờ **mặt dán răng**.

Don’t be fooled by appearances—sometimes it’s just veneers hiding the truth.

Đừng để vẻ ngoài đánh lừa—đôi khi chỉ là **ván mỏng** che giấu sự thật.

After getting veneers, she felt more confident at work and in social events.

Sau khi làm **mặt dán răng**, cô ấy cảm thấy tự tin hơn cả khi đi làm lẫn dự tiệc.