"vast majority" in Vietnamese
Definition
Chỉ gần như toàn bộ hoặc gần như tất cả thành viên trong một nhóm; lớn hơn nhiều so với chỉ hơn nửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'of': 'the vast majority of people'. Nhấn mạnh tỷ lệ rất lớn, thường trên 90%. Không dùng thay cho 'majority' nếu chỉ hơn một nửa.
Examples
The vast majority of students passed the test.
**Phần lớn** học sinh đã vượt qua kỳ kiểm tra.
The vast majority of birds can fly.
**Đa số tuyệt đối** các loài chim đều có thể bay.
The vast majority of our customers are happy.
**Phần lớn** khách hàng của chúng tôi đều hài lòng.
The vast majority of people have smartphones these days.
Ngày nay, **đa số tuyệt đối** mọi người đều có điện thoại thông minh.
The vast majority of employees supported the new policy, so it was approved quickly.
**Phần lớn** nhân viên ủng hộ chính sách mới, nên nó đã được phê duyệt nhanh chóng.
It’s clear the vast majority of voters want change.
Rõ ràng **đa số tuyệt đối** cử tri muốn có sự thay đổi.