"varmints" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ những động vật nhỏ gây hại hoặc phiền toái, như chuột, chồn, côn trùng. Đôi khi cũng dùng đùa cho trẻ nghịch ngợm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc khi đùa giỡn. Hay gặp trong tiếng Anh Mỹ ở vùng quê, để nói về động vật phá hoại hoặc trẻ nghịch ngợm.
Examples
The farmer set traps to catch the varmints in his barn.
Người nông dân đặt bẫy để bắt các **loài gây hại** trong chuồng của mình.
The garden was destroyed by varmints last summer.
Vườn đã bị các **loài gây hại** phá hỏng vào mùa hè năm ngoái.
He called the mice in his house varmints.
Anh ấy gọi lũ chuột trong nhà là **loài gây hại**.
Those raccoons are clever little varmints—they got into the trash again!
Những con gấu mèo đó thật tinh quái, đúng là **loài gây hại**—chúng lại chui vào thùng rác rồi!
Grandpa used to call us kids little varmints when we played tricks on him.
Ông nội hay gọi chúng tôi là những **bọn nhóc tinh quái**, khi chúng tôi trêu chọc ông.
If you leave food out, you’ll attract all kinds of varmints.
Nếu bạn để thức ăn ngoài, đủ loại **loài gây hại** sẽ kéo đến.