Herhangi bir kelime yazın!

"varlets" in Vietnamese

hầu cận (cổ)kẻ lưu manh (cổ)

Definition

Đây là một từ cổ dùng để chỉ những người hầu trai trẻ, sau này còn chỉ những kẻ bất lương hoặc lừa đảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong truyện cổ hoặc tiểu thuyết lịch sử, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The king's varlets cleaned the stables every morning.

Các **hầu cận** của nhà vua dọn chuồng ngựa mỗi sáng.

In the old story, varlets often served knights on their journeys.

Trong truyện xưa, **hầu cận** thường tháp tùng các hiệp sĩ trên hành trình.

The villagers feared the varlets who roamed the countryside at night.

Dân làng rất sợ những **kẻ lưu manh** lang thang ngoài vùng quê vào ban đêm.

Those two varlets cheated everyone at the market!

Hai **kẻ lưu manh** đó đã lừa mọi người ở chợ!

You, varlets, get out of my sight before I lose my temper!

Các **kẻ lưu manh**, biến khỏi mắt ta trước khi ta nổi giận!

No one believed the tales told by old varlets at the inn anymore.

Không ai còn tin các câu chuyện của mấy **lão lưu manh** ở quán trọ nữa.