Herhangi bir kelime yazın!

"varlet" in Vietnamese

hầu cậnkẻ đểu cáng (cổ)

Definition

Từ cổ chỉ người hầu nam, đặc biệt là phục vụ cho hiệp sĩ; cũng dùng (cũ) để chỉ kẻ gian trá hoặc không đáng tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'varlet' là từ cổ, chỉ gặp trong văn học lịch sử hoặc hài hước kiểu cổ. Đừng dùng trong hội thoại hiện đại.

Examples

The knight called for his varlet to prepare his horse.

Hiệp sĩ gọi **hầu cận** của mình chuẩn bị ngựa.

A varlet brought water to the table.

Một **hầu cận** mang nước lên bàn.

The king trusted his loyal varlet.

Nhà vua tin tưởng vào **hầu cận** trung thành của mình.

That varlet stole my purse and ran into the crowd!

Tên **đểu cáng** đó đã lấy trộm ví của tôi và chạy vào đám đông!

He played the varlet in the Shakespearean play last night.

Anh ấy đóng vai **hầu cận** trong vở kịch Shakespeare tối qua.

Don’t trust that smooth-talking varlet; he’s always up to something.

Đừng tin tên **đểu cáng** lẻo mép đó; hắn lúc nào cũng tính kế gì đó.