Herhangi bir kelime yazın!

"vanish from" in Vietnamese

biến mất khỏi

Definition

Bất ngờ biến mất hoặc không còn xuất hiện ở nơi hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với địa điểm, nhóm người hoặc tình huống, ám chỉ sự biến mất đột ngột hoặc bí ẩn. Có thể áp dụng cả cho vật thể hữu hình lẫn khái niệm trừu tượng.

Examples

The birds vanish from the trees every winter.

Lũ chim **biến mất khỏi** các cây vào mỗi mùa đông.

All his photos vanished from the shelf.

Tất cả ảnh của anh ấy **biến mất khỏi** giá sách.

The old shops slowly vanished from the town.

Các cửa hàng cũ dần dần **biến mất khỏi** thị trấn.

After the news broke, he seemed to vanish from social media.

Sau khi tin tức lan ra, anh ấy như **biến mất khỏi** mạng xã hội.

Once the money was gone, all support vanished from the project.

Khi hết tiền, mọi sự ủng hộ đã **biến mất khỏi** dự án.

People can’t just vanish from reality whenever life gets tough.

Mọi người không thể chỉ **biến mất khỏi** thực tại mỗi khi cuộc sống khó khăn.