"vane" in Vietnamese
Definition
Bộ phận phẳng hoặc cong có thể xoay theo gió hoặc nước để chỉ hướng hoặc hứng lấy sức gió/nước, như ở chong chóng gió, cánh quạt, hoặc tuabin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'chong chóng gió', 'cánh quạt', ít dùng riêng lẻ. Đừng nhầm với các từ đồng âm tiếng Anh khác.
Examples
The weather vane shows which way the wind is blowing.
Chong chóng gió **cánh** cho biết hướng gió thổi.
Each vane on the windmill catches the wind.
Mỗi **cánh** trên cối xay gió đón lấy gió.
The fan's vanes help cool the room.
Các **cánh** của quạt giúp làm mát phòng.
Did you see the rooster-shaped vane on that old barn?
Bạn có thấy **chong chóng gió** hình con gà trống trên chuồng cũ đó không?
Without a vane, the turbine won't know which way to turn.
Nếu không có **cánh**, tuabin sẽ không biết quay hướng nào.
The old ship's compass had a tiny vane to show wind direction.
La bàn trên tàu cũ có một **cánh** nhỏ để chỉ hướng gió.