Herhangi bir kelime yazın!

"vagrants" in Vietnamese

kẻ lang thangngười vô gia cư (cách nói cũ)

Definition

Chỉ những người không có nơi ở cố định, thường đi lang thang từ nơi này sang nơi khác và hầu như không có tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ lang thang' hay 'người vô gia cư (cách nói cũ)' thường dùng trong văn bản pháp lý, lịch sử và mang sắc thái hơi tiêu cực. Ngày nay nên dùng 'người vô gia cư' cho lịch sự. Không dùng cho khách du lịch hoặc phượt.

Examples

There are many vagrants living in the city park.

Có nhiều **kẻ lang thang** sống trong công viên thành phố.

The police offered food to the vagrants.

Cảnh sát đã cho **kẻ lang thang** đồ ăn.

Some vagrants sleep under the bridge at night.

Một số **kẻ lang thang** ngủ dưới gầm cầu vào ban đêm.

Local charities are working hard to help vagrants get back on their feet.

Các tổ chức từ thiện địa phương đang nỗ lực giúp **kẻ lang thang** ổn định lại cuộc sống.

The law used to punish vagrants, but now there are more support programs.

Luật trước đây từng phạt **kẻ lang thang**, nhưng hiện nay đã có nhiều chương trình hỗ trợ hơn.

I see fewer vagrants around since the new shelter opened downtown.

Từ khi nhà tạm trú mới mở, tôi thấy ít **kẻ lang thang** hơn quanh đây.