Herhangi bir kelime yazın!

"vacating" in Vietnamese

rời khỏibàn giao (nơi chốn/chức vụ)

Definition

Rời khỏi một nơi, phòng hoặc vị trí để dành chỗ cho người khác hoặc mục đích khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh chính thức như 'rời khỏi phòng', 'bàn giao chức vụ'. Không dùng cho nghĩa rời đi thông thường.

Examples

We are vacating the apartment tomorrow morning.

Chúng tôi sẽ **rời khỏi** căn hộ vào sáng mai.

Please make sure you are vacating the room by 11 a.m.

Hãy chắc chắn bạn **rời khỏi** phòng trước 11 giờ sáng.

The company is vacating its old office building.

Công ty đang **rời khỏi** tòa nhà văn phòng cũ của mình.

After vacating her position, she moved to a new city for another job.

Sau khi **bàn giao** vị trí, cô ấy đã chuyển đến thành phố mới để làm việc khác.

They’re vacating the premises by the end of the week as required.

Họ sẽ **rời khỏi** cơ sở vào cuối tuần như yêu cầu.

I’ll handle the paperwork for vacating the lease, don’t worry.

Tôi sẽ lo giấy tờ **rời khỏi** hợp đồng thuê, đừng lo.