Herhangi bir kelime yazın!

"utilized" in Vietnamese

tận dụngsử dụng

Definition

Sử dụng một thứ gì đó cho mục đích cụ thể, thường theo cách hiệu quả hoặc thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Utilized' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, khoa học hoặc kinh doanh. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'used'. Thường đi với tài nguyên, dụng cụ, phương pháp.

Examples

The scientist utilized new tools for her research.

Nhà khoa học đã **tận dụng** công cụ mới cho nghiên cứu của mình.

They utilized all available resources to finish the project.

Họ đã **tận dụng** mọi nguồn lực để hoàn thành dự án.

Solar panels are utilized to generate electricity.

Pin năng lượng mặt trời được **tận dụng** để tạo ra điện.

We utilized every minute of our break to relax.

Chúng tôi đã **tận dụng** từng phút nghỉ để thư giãn.

Old bottles were utilized as flower vases at the event.

Những chai cũ đã được **tận dụng** làm lọ hoa trong sự kiện.

His unique skills were finally utilized on the team.

Những kỹ năng riêng biệt của anh ấy cuối cùng cũng đã được **tận dụng** trong đội.