Herhangi bir kelime yazın!

"urge on" in Vietnamese

cổ vũthúc giục

Definition

Khuyến khích hoặc thúc giục ai đó tiếp tục việc họ đang làm, thường là để họ làm nhanh hơn hoặc chăm chỉ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh cổ vũ trong thi đấu hoặc tình huống căng thẳng. Vừa mang nghĩa động viên tích cực, vừa có thể là thúc ép một cách sốt ruột.

Examples

The coach urged on the players during the match.

Huấn luyện viên đã **cổ vũ** các cầu thủ trong suốt trận đấu.

She urged on her friend to finish the race.

Cô ấy đã **thúc giục** bạn mình hoàn thành cuộc đua.

Parents often urge on their children to do well in school.

Cha mẹ thường **thúc giục** con cái học tốt ở trường.

He kept urging on his team, even when they were losing.

Ngay cả khi họ đang thua, anh ấy vẫn không ngừng **cổ vũ** đội mình.

Sometimes you just need someone to urge you on when things get tough.

Đôi khi, khi gặp khó khăn, bạn chỉ cần ai đó **cổ vũ** mình.

The crowd’s cheers helped urge on the exhausted runners.

Tiếng reo hò của đám đông đã giúp **cổ vũ** những vận động viên kiệt sức.