"urge on" in Indonesian
Definition
Khuyến khích mạnh mẽ hoặc thúc giục ai đó tiếp tục, đặc biệt là khiến họ nhanh chóng hoặc nỗ lực hơn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng khi động viên hết sức ở thể thao hoặc lúc khó khăn. Mang cả ý động viên tích cực và thúc ép hơi sốt ruột.
Examples
The coach urged on the players during the match.
Huấn luyện viên đã **cổ vũ** các cầu thủ trong trận đấu.
She urged on her friend to finish the race.
Cô ấy đã **cổ vũ** bạn mình hoàn thành cuộc đua.
Parents often urge on their children to do well in school.
Cha mẹ thường **khuyến khích** con cái học tốt ở trường.
He kept urging on his team, even when they were losing.
Ngay cả khi đội đang thua, anh ấy vẫn tiếp tục **hối thúc** mọi người.
Sometimes you just need someone to urge you on when things get tough.
Đôi khi khi khó khăn, bạn chỉ cần ai đó **cổ vũ** mình.
The crowd’s cheers helped urge on the exhausted runners.
Tiếng cổ vũ từ khán giả đã **cổ vũ** những vận động viên kiệt sức.