Herhangi bir kelime yazın!

"urban legend" in Vietnamese

truyền thuyết đô thị

Definition

Một câu chuyện hoặc thông tin được lan truyền rộng rãi như thể thật trong xã hội hiện đại, nhưng thực ra là sai lệch hoặc phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, bắt đầu bằng 'một người bạn của bạn kể...'. Khác với 'thần thoại' (cổ, có tính văn hóa) và 'tin đồn' (liên quan đến ai đó cụ thể). Hay gặp trên mạng xã hội và trong báo chí.

Examples

Have you ever heard the urban legend about alligators living in the sewers?

Bạn đã từng nghe **truyền thuyết đô thị** về cá sấu sống trong cống chưa?

The spider bite story is just an urban legend.

Câu chuyện bị nhện cắn chỉ là một **truyền thuyết đô thị** thôi.

Many people believe the microwave phone myth, but it's an urban legend.

Nhiều người tin vào chuyện điện thoại với lò vi sóng, nhưng đó là một **truyền thuyết đô thị**.

There's an urban legend that if you eat pop rocks and drink soda, your stomach will explode.

Có một **truyền thuyết đô thị** rằng nếu ăn kẹo nổ rồi uống nước ngọt thì bụng sẽ phát nổ.

People love sharing urban legends on social media, especially around Halloween.

Mọi người thích chia sẻ các **truyền thuyết đô thị** trên mạng xã hội, đặc biệt vào dịp Halloween.

It turns out the haunted hotel room is just another urban legend—nobody ever died there.

Thì ra căn phòng khách sạn bị ma ám chỉ là một **truyền thuyết đô thị** khác—chưa ai từng chết ở đó cả.