Herhangi bir kelime yazın!

"urban fabric" in Vietnamese

kết cấu đô thịcấu trúc đô thị

Definition

Tổng thể bố cục vật lý và cấu trúc của một thành phố, bao gồm các tòa nhà, đường phố, không gian mở và cách chúng được sắp xếp, kết nối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Urban fabric' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, quy hoạch hoặc kiến trúc đô thị. Không có nghĩa là 'vải', mà chỉ cấu trúc kết nối các yếu tố đô thị. Thường kết hợp với các động từ như 'bảo tồn', 'phục hồi', 'thay đổi' khi nói về phát triển đô thị.

Examples

The urban fabric of the old city includes narrow streets and historic buildings.

**Kết cấu đô thị** ở khu phố cổ gồm các con đường hẹp và tòa nhà cổ.

Modern architects try to blend new buildings into the existing urban fabric.

Các kiến trúc sư hiện đại cố gắng hòa nhập tòa nhà mới vào **kết cấu đô thị** hiện tại.

Green parks are important for the urban fabric of large cities.

Công viên xanh rất quan trọng đối với **kết cấu đô thị** của các thành phố lớn.

Many people worry that rapid development will destroy the unique urban fabric of their neighborhoods.

Nhiều người lo lắng phát triển nhanh sẽ phá vỡ **kết cấu đô thị** độc đáo của khu phố họ.

If you walk around downtown, you can really see how the urban fabric changes from block to block.

Nếu bạn dạo quanh khu trung tâm, sẽ thấy rõ **kết cấu đô thị** thay đổi từng khu phố.

Preserving the urban fabric is key to keeping a city's character alive.

Bảo tồn **kết cấu đô thị** là chìa khóa để giữ bản sắc thành phố.