"upstaging" in Vietnamese
Definition
Khi một người thu hút sự chú ý nhiều hơn những người khác, làm người khác trở nên mờ nhạt, nhất là trong buổi diễn hoặc tập thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sân khấu nhưng cũng áp dụng cho mọi tình huống.Có sắc thái tiêu cực, hàm ý thiếu tế nhị.Hay gặp trong cụm 'upstaging the lead'.Không phải chỉ 'upstage' là phía sau sân khấu.
Examples
She was accused of upstaging the main actor during the play.
Cô ấy bị cáo buộc đã **làm lu mờ** diễn viên chính trong vở kịch.
He kept upstaging his classmates in every group project.
Anh ấy cứ **thu hút hết sự chú ý**, khiến các bạn cùng nhóm bị mờ nhạt trong mọi dự án.
The comedian’s loud jokes were upstaging the other performers.
Những trò đùa lớn tiếng của diễn viên hài đang **làm lu mờ** các tiết mục khác.
Stop upstaging your friends—you don’t need to be the center of attention all the time.
Đừng **làm lu mờ** bạn bè nữa—bạn không cần phải luôn là trung tâm chú ý.
She wore a sparkling dress and ended up upstaging everyone at the party.
Cô ấy mặc váy lấp lánh và đã **làm lu mờ** mọi người tại bữa tiệc.
Without meaning to, his strong performance kept upstaging the rest of the cast.
Dù không cố ý, màn trình diễn ấn tượng của anh vẫn **thu hút sự chú ý**, vượt hơn tất cả các diễn viên khác.