"upshot" in Vietnamese
Definition
'Upshot' là kết quả hoặc kết luận cuối cùng của một sự việc sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố liên quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu. 'The upshot is...' thường để tổng kết điều gì. Không dùng để nói về quá trình hay lý do; chỉ nói về kết quả cuối cùng.
Examples
The upshot of the meeting was that we decided to wait.
**Kết quả cuối cùng** của cuộc họp là chúng tôi quyết định chờ đợi.
No one agreed, so the upshot was nothing changed.
Không ai đồng ý, nên **kết quả cuối cùng** là không có gì thay đổi.
The upshot of the story is that hard work pays off.
**Kết luận** của câu chuyện là làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.
Here's the upshot: we're moving forward, like it or not.
Đây là **kết quả cuối cùng**: chúng ta sẽ tiếp tục tiến lên, bạn muốn hay không.
The upshot is, you need to be more careful next time.
**Kết luận** là lần sau bạn cần cẩn thận hơn.
After all that discussion, the upshot was we agreed to try something new.
Sau mọi thảo luận, **kết luận** là chúng tôi đồng ý thử điều gì đó mới.