Herhangi bir kelime yazın!

"uproot" in Vietnamese

nhổ bật rễlàm cho ai đó phải rời bỏ quê hương

Definition

Nhổ bật rễ một cây khỏi đất. Cũng có nghĩa là buộc ai đó phải rời xa nhà hoặc môi trường quen thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen cho cây cối và nghĩa bóng cho con người. Nghĩa bóng thường mang cảm xúc buồn hoặc mất mát, như 'uproot gia đình'.

Examples

He tried to uproot the small tree.

Anh ấy cố gắng **nhổ bật rễ** cái cây nhỏ.

War can uproot families from their homes.

Chiến tranh có thể **làm cho** các gia đình **rời bỏ quê hương** của họ.

Strong winds may uproot old trees.

Gió mạnh có thể **nhổ bật rễ** những cây già.

She didn't want to uproot her life just for a new job.

Cô ấy không muốn **nhổ bật rễ** cuộc sống của mình chỉ vì một công việc mới.

Moving every few years can really uproot kids emotionally.

Việc chuyển nhà mỗi vài năm thật sự có thể **làm các** bé **bị xáo trộn cảm xúc**.

To solve the problem, we need to uproot its cause, not just treat the symptoms.

Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần **nhổ bật rễ** nguyên nhân chứ không chỉ điều trị triệu chứng.