Herhangi bir kelime yazın!

"uprights" in Vietnamese

thanh dọccột đứng

Definition

'Thanh dọc' là các phần thẳng đứng của một cấu trúc, thường dùng để đỡ hoặc giữ vật gì đó, như trong đồ nội thất, dụng cụ thể thao, hoặc tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như xây dựng, nội thất, thể thao. Luôn chỉ phần đứng thẳng, không phải phần ngang. Không nhầm lẫn với ‘upright’ (tính từ: trung thực hoặc thẳng đứng).

Examples

The table has strong uprights to hold up the top.

Cái bàn này có những **thanh dọc** chắc chắn để đỡ mặt bàn.

The soccer goal has two uprights and a crossbar.

Khung thành bóng đá có hai **thanh dọc** và một xà ngang.

The shelf stands between four wooden uprights.

Cái kệ đứng giữa bốn **thanh dọc** bằng gỗ.

We need to replace the metal uprights in the fence—they're starting to rust.

Chúng ta cần thay các **thanh dọc** kim loại ở hàng rào - chúng đang bị gỉ.

The basketball bounced right off the uprights and out of play.

Quả bóng rổ dội vào **thanh dọc** rồi bật ra ngoài sân.

If the bookshelf wobbles, check that all the uprights are screwed in tightly.

Nếu kệ sách bị lắc, hãy kiểm tra xem tất cả **thanh dọc** đã được vặn chặt chưa.