"upper crust" in Vietnamese
Definition
Những người giàu có, quyền lực hoặc có địa vị xã hội đặc biệt trong xã hội; tầng lớp thượng lưu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách hài hước hoặc châm biếm. Ám chỉ nhóm người giàu có, quyền lực, tách biệt với đại đa số. Không phải nghĩa đen là lớp vỏ bánh mì.
Examples
The upper crust attended the charity ball in expensive clothes.
**Tầng lớp thượng lưu** đã tham dự dạ hội từ thiện với trang phục đắt tiền.
Only the upper crust were invited to the private dinner.
Chỉ có **giới thượng lưu** mới được mời đến bữa tối riêng tư.
She married into the upper crust of society.
Cô ấy đã kết hôn với một người thuộc **tầng lớp thượng lưu** của xã hội.
People say the upper crust never really mix with ordinary folks.
Người ta nói rằng **giới thượng lưu** không thực sự hòa nhập với người bình thường.
After winning the lottery, he started acting like he was part of the upper crust.
Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu cư xử như người thuộc **giới thượng lưu**.
You don’t have to be upper crust to have good manners.
Bạn không cần phải **thượng lưu** để có phép lịch sự.