Herhangi bir kelime yazın!

"upholstered" in Vietnamese

bọc đệmcó lót nệm

Definition

Ghế, sofa hoặc đồ nội thất được bọc vải hoặc da và có lớp đệm mềm để tạo sự thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu cho đồ nội thất như ghế, ghế sofa, băng ghế. Không dùng cho quần áo; đôi khi có thể dùng cho ghế ô tô nhưng không phổ biến.

Examples

The chair is upholstered in blue fabric.

Chiếc ghế này được **bọc đệm** vải màu xanh.

We bought a new upholstered sofa.

Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa **bọc đệm** mới.

This restaurant has upholstered benches by the windows.

Nhà hàng này có các băng ghế **bọc đệm** cạnh cửa sổ.

The hotel lobby was filled with upholstered armchairs that looked really comfortable.

Sảnh khách sạn có nhiều ghế bành **bọc đệm** trông rất thoải mái.

My favorite seat on the train is always the upholstered one next to the window.

Chỗ ngồi yêu thích của tôi trên tàu luôn là chỗ ngồi **bọc đệm** cạnh cửa sổ.

Some old cars have beautifully upholstered interiors with classic designs.

Một số xe hơi cũ có nội thất **bọc đệm** tuyệt đẹp với thiết kế cổ điển.