"upholding" in Vietnamese
Definition
Giữ vững hoặc bảo vệ một luật, nguyên tắc, hay tiêu chuẩn nào đó, đặc biệt khi gặp thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, như 'upholding the law' (bảo vệ pháp luật), không dùng cho vật thể. Nhấn mạnh sự chủ động bảo vệ.
Examples
The court is upholding the new law.
Toà án đang **duy trì** luật mới.
He is responsible for upholding the company’s values.
Anh ấy chịu trách nhiệm **duy trì** các giá trị của công ty.
Teachers play a key role in upholding standards in schools.
Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc **giữ vững** tiêu chuẩn ở trường.
By upholding her promise, she earned everyone’s respect.
Bằng cách **giữ vững** lời hứa, cô ấy đã nhận được sự tôn trọng của mọi người.
Thank you for upholding fairness in every situation.
Cảm ơn bạn đã luôn **giữ vững** sự công bằng trong mọi tình huống.
She takes pride in upholding her family’s traditions.
Cô ấy tự hào về việc **giữ gìn** truyền thống gia đình mình.