Herhangi bir kelime yazın!

"update about" in Vietnamese

cập nhật về

Definition

Cung cấp thông tin hoặc tin tức mới nhất về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, email hoặc bản tin. Theo sau bởi chủ đề: 'update about the project'. Dùng cho yêu cầu lịch sự: 'Could you give me an update about...?'. Đừng nhầm với 'upgrade'.

Examples

Can you update about the meeting results?

Bạn có thể **cập nhật về** kết quả cuộc họp không?

Please update about any changes to the plan.

Vui lòng **cập nhật về** bất kỳ thay đổi nào của kế hoạch.

He will update about the project tomorrow.

Anh ấy sẽ **cập nhật về** dự án vào ngày mai.

I'll update about any news as soon as I hear.

Tôi sẽ **cập nhật về** mọi tin tức ngay khi nghe được.

Thanks for the update about the deadline.

Cảm ơn vì đã **cập nhật về** hạn chót.

Could you update about what happened at the conference?

Bạn có thể **cập nhật về** những gì đã xảy ra ở hội nghị không?