"up to snuff" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gì hay ai đó đủ tiêu chuẩn hoặc tốt đủ mức cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói về chất lượng công việc, kỹ năng hoặc sản phẩm. 'not up to snuff' là chưa đạt chuẩn.
Examples
His work is not up to snuff.
Công việc của anh ấy chưa **đạt tiêu chuẩn**.
This phone isn’t up to snuff compared to others.
Chiếc điện thoại này không **đủ tốt** so với những chiếc khác.
Are you feeling up to snuff today?
Hôm nay bạn có cảm thấy **đủ khỏe/ổn** không?
Sorry, but your report just isn’t up to snuff yet.
Xin lỗi, nhưng báo cáo của bạn vẫn chưa **đạt tiêu chuẩn**.
If the service isn’t up to snuff, let me know right away.
Nếu dịch vụ không **đủ tốt**, hãy báo cho tôi ngay.
I didn’t go to the party because I wasn’t feeling up to snuff.
Tôi không đi dự tiệc vì không cảm thấy **đủ tốt/khỏe**.