"up to par" in Vietnamese
Definition
Nếu một vật hay người nào đó đạt tiêu chuẩn, tức là họ đáp ứng yêu cầu hoặc mong đợi đề ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn như 'chưa đạt tiêu chuẩn'. Dùng nhiều trong môi trường làm việc, học tập; văn bản trang trọng ít dùng.
Examples
His work was not up to par this week.
Công việc của anh ấy tuần này **không đạt tiêu chuẩn**.
Are these results up to par?
Những kết quả này đã **đạt tiêu chuẩn** chưa?
My English isn’t up to par yet.
Tiếng Anh của tôi vẫn chưa **đạt tiêu chuẩn**.
The hotel’s service was definitely not up to par.
Dịch vụ ở khách sạn rõ ràng là không **đạt tiêu chuẩn**.
If your health isn’t up to par, you should see a doctor.
Nếu sức khỏe của bạn không **đạt tiêu chuẩn**, bạn nên đi khám bác sĩ.
Sorry, this food just isn’t up to par for me.
Xin lỗi, món ăn này với tôi không **đạt tiêu chuẩn**.