"up shit creek" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói rất tục, chỉ việc bạn đang gặp rắc rối lớn đến mức không biết thoát ra sao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè cực thân, không phù hợp trong môi trường trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
Examples
If we don't finish this project soon, we'll be up shit creek.
Nếu không hoàn thành dự án này sớm, chúng ta sẽ **gặp rắc rối to**.
She realized she was up shit creek after losing her wallet.
Cô ấy nhận ra mình **gặp rắc rối to** sau khi làm mất ví.
We're really up shit creek without a backup plan.
Không có phương án dự phòng, chúng ta thật sự **gặp rắc rối to**.
After getting that speeding ticket and losing my job, I’m up shit creek for sure.
Bị phạt tốc độ và mất việc, chắc chắn tôi **lâm vào tình thế tồi tệ**.
No passport and my flight leaves in an hour—I’m up shit creek now.
Không có hộ chiếu mà chuyến bay còn 1 tiếng nữa—giờ tôi **gặp rắc rối to** rồi.
Trust me, if you forget the tickets, we’ll both be up shit creek.
Tin mình đi, nếu bạn quên vé thì cả hai chúng ta sẽ **gặp rắc rối to**.