"up and running" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó 'hoạt động' nghĩa là nó đang vận hành bình thường, nhất là sau khi vừa lắp đặt, sửa chữa hoặc khởi động lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công việc, công nghệ hoặc cuộc sống hằng ngày để nói về máy móc, dịch vụ, trang web, app… Không dùng cho người.
Examples
The new computer is up and running now.
Máy tính mới bây giờ đã **hoạt động** rồi.
We finally got the machine up and running after the repair.
Cuối cùng chúng tôi đã sửa xong máy và bây giờ nó đã **chạy ổn định**.
The website will be up and running tomorrow morning.
Trang web sẽ **hoạt động** vào sáng mai.
It took a while, but the system is up and running again.
Mất hơi lâu nhưng hệ thống đã **chạy ổn định** trở lại.
Let me know when everything is up and running so I can test it.
Khi mọi thứ **hoạt động** rồi thì báo tôi để tôi kiểm tra nhé.
The app wasn't working earlier, but now it's up and running perfectly.
Lúc trước app không chạy, bây giờ thì **chạy ổn định** hoàn toàn rồi.