Herhangi bir kelime yazın!

"up against it" in Vietnamese

gặp khó khăn lớnlâm vào tình thế khó khăn

Definition

Ở trong tình huống rất khó khăn, thách thức hoặc căng thẳng, thường không còn nhiều lựa chọn hoặc thời gian để thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, nói về áp lực lớn, thường giống 'in a bind' hoặc 'in hot water'. Hiếm khi sử dụng trong văn bản trang trọng.

Examples

We're really up against it this week at work.

Tuần này ở chỗ làm, chúng tôi thực sự **gặp khó khăn lớn**.

The team was up against it but didn't give up.

Đội đã **gặp khó khăn lớn** nhưng không từ bỏ.

If you forget your notes, you'll be up against it during the meeting.

Nếu quên mang giấy ghi chú, bạn sẽ **lâm vào tình thế khó khăn** trong cuộc họp.

We're up against it with this deadline—there's just not enough time.

Với hạn chót này, chúng tôi đúng là **lâm vào tình thế khó khăn** — thời gian không đủ.

Every time it seems like we're getting ahead, we're up against it again.

Mỗi lần tưởng như chúng tôi vượt lên thì lại **gặp khó khăn lớn** trở lại.

We're really up against it now, but if we work together, we might make it through.

Bây giờ chúng tôi thực sự **gặp khó khăn lớn**, nhưng nếu cùng nhau cố gắng, có thể sẽ vượt qua được.