Herhangi bir kelime yazın!

"untried" in Vietnamese

chưa thửchưa được kiểm nghiệm

Definition

Chưa từng được thử hoặc kiểm nghiệm trước đó, chỉ người, ý tưởng, hoặc sản phẩm mới chưa có kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng. Miêu tả người chưa có kinh nghiệm, ý tưởng hoặc sản phẩm chưa được thử nghiệm. Đối ngược 'tried' hoặc 'proven'.

Examples

This method is still untried.

Phương pháp này vẫn còn **chưa thử**.

The team chose an untried player for the game.

Đội đã chọn một cầu thủ **chưa thử** cho trận đấu.

The recipe was completely untried until yesterday.

Công thức này hoàn toàn **chưa được kiểm nghiệm** cho đến hôm qua.

She was nervous about leading the project because she was totally untried in management.

Cô ấy lo lắng khi lãnh đạo dự án vì cô hoàn toàn **chưa có kinh nghiệm** trong quản lý.

People are skeptical of untried technologies, even if they show promise.

Mọi người hoài nghi những công nghệ **chưa thử**, dù chúng có nhiều triển vọng.

Why not take a risk and try something untried for once?

Sao không liều thử làm một điều gì đó **chưa thử** một lần?