Herhangi bir kelime yazın!

"untitled" in Vietnamese

không có tiêu đề

Definition

Dùng để chỉ sách, bài hát, tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu không có tiêu đề hoặc chưa đặt tên chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sáng tạo hoặc học thuật cho tác phẩm chưa có tên. Hiếm khi dùng cho vật dụng thường ngày.

Examples

This painting is untitled.

Bức tranh này là **không có tiêu đề**.

He wrote an untitled poem.

Anh ấy đã viết một bài thơ **không có tiêu đề**.

The document is still untitled because I just started it.

Tài liệu này vẫn **không có tiêu đề** vì tôi vừa mới bắt đầu.

Many artists leave their work untitled to let people decide what it means.

Nhiều nghệ sĩ để tác phẩm của mình **không có tiêu đề** để mọi người tự cảm nhận ý nghĩa.

I saved the file as untitled until I think of a real name.

Tôi đã lưu tập tin là **không có tiêu đề** cho đến khi nghĩ ra tên thật.

The song is just called 'Untitled' because the band couldn't agree on a name.

Bài hát chỉ có tên '**không có tiêu đề**' vì các thành viên ban nhạc không thống nhất được tên.