Herhangi bir kelime yazın!

"until later" in Vietnamese

gặp lại sauhẹn gặp lại

Definition

Cụm từ thân mật dùng để chào tạm biệt khi sẽ gặp lại hoặc nói chuyện với ai đó sớm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc với người lạ.

Examples

Okay, I'll see you until later.

Được rồi, gặp lại bạn **gặp lại sau** nhé.

We're done for now, until later!

Tạm thời xong nhé, **gặp lại sau**!

Bye, until later.

Chào nhé, **gặp lại sau**.

Gotta run, talk to you until later!

Phải đi đây, nói chuyện nhé **gặp lại sau**!

Let's grab coffee again until later.

Cùng đi uống cà phê lại nhé **gặp lại sau**.

I'll send you the files until later when I get home.

Mình sẽ gửi bạn các tệp **gặp lại sau** khi về nhà.