"untangle" in Vietnamese
Definition
Tách rời những thứ bị rối vào nhau, hoặc làm cho một tình huống hay vấn đề phức tạp trở nên dễ hiểu, dễ giải quyết hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho đồ vật (dây, tóc), hoặc với vấn đề trừu tượng như suy nghĩ, sự việc phức tạp. Ví dụ: 'untangle headphones', 'untangle the truth'.
Examples
Can you untangle these wires for me?
Bạn có thể **gỡ rối** các sợi dây này giúp mình không?
It took me an hour to untangle my necklace.
Tôi mất một tiếng để **gỡ rối** sợi dây chuyền của mình.
She carefully tried to untangle her hair.
Cô ấy cố gắng **gỡ rối** tóc mình một cách cẩn thận.
It took months to untangle the legal mess they were in.
Họ mất nhiều tháng để **làm sáng tỏ** đống lộn xộn pháp lý đó.
Sometimes it helps to talk things out so you can untangle your thoughts.
Đôi khi trò chuyện giúp bạn **gỡ rối** suy nghĩ của mình.
Let’s see if we can untangle what really happened here.
Hãy xem liệu chúng ta có thể **làm sáng tỏ** chuyện gì thực sự đã xảy ra ở đây không.